Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
law of nations


noun
the body of laws governing relations between nations (Freq. 6)
Syn:
international law
Ant:
civil law (for: international law)
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
law, jurisprudence
Hyponyms:
maritime law, marine law, admiralty law


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.